
Kho hàng: | Còn hàng |
Panasonic S/U-24PB3H5, Điều hòa Cây Panasonic model mới nhất 2022-2023
Điều hòa cây Panasonic 24000BTU S/U-24PB3H5 (dàn lạnh S-24PB3H5, dàn nóng U-24PB3H5) 1 chiều inverter tiết kiệm điện model mới nhất cao cấp nhất điều hòa cây Panasonic 2022-2023 trang bị những tính năng công nghệ tiên tiến bậc nhất hiện nay.
Thiết kế sang trọng, đẳng cấp
Từ trước đến nay nói đến điều hòa Panasonic thì vẻ đẹp luôn luôn cuốn hút, thu hút mọi ánh nhìn từ người tiêu dùng cũng như là mục tiêu mà các hãng điều hòa khác mong muốn hướng tới.
Điều hòa tủ đứng Panasonic 24000BTU S-24PB3H5 với thiết kế đường nét bo tròn màu trắng sang trọng hiện đại kết hợp với điểm nhấn màu ghi xám tinh tế. Thêm vào đó, trên mặt lạnh của điều hoà cây đứng Panasonic hiển thị nhiệt độ và các nút chức năng giúp cho người dùng có thể dễ dàng sử dụng và cài đặt.
Phù hợp lắp đặt cho phòng dưới 40m2
Thông số kỹ thuật Điều hòa cây Panasonic 24000BTU inverter S-24PB3H5
Điều hòa cây Panasonic | S-24PB3H5/U-24PRB1H5 | ||
Công suất (Btu/h) | 24.600 | ||
Nguồn điện | V/Pha Hz | 220/230V, 1Ø Pha - 50H | |
Dàn lạnh | S-24PB3H5 | ||
Dàn nóng | U-24PRB1H5 | ||
Công suất làm lạnh: Định mức (Tối thiểu-Tối đa) | KW | 7.25 (1.00-7.50) | |
Btu/h | 24,600 (3,410-25,570) | ||
Dòng điện: Điện mức (Tối đa) | A | 11.2 (13.7) | |
Công suất tiêu thụ: Định mức (Tối thiểu-Tối đa) | kW | 2.55 (0.21-2.80) | |
Hiệu suất COP/EER | W/W | 2,84 | |
Btu/hW | 9,64 | ||
Dàn lạnh | |||
Lưu lượng gió | m3/phút | 15,5 | |
cfm | 547 | ||
Độ ồn áp suất (Cao/ Thấp) | dB (A) | 45 / 33 | |
Độ ồn nguồn (Cao/ Thấp) | dB | 58 / 46 | |
Kích thước | Indoor (HxWxD) | mm | 1,680 x 500 x 318 |
Khối lượng | Indoor | kg | 29,5 |
Dàn nóng | |||
Độ ồn áp suất | dB (A) | 54 | |
Độ ồn nguồn | dB | 67 | |
Kích thước Dàn nóng (HxWxD) | mm | 626 x 825 x 320 | |
Khối lượng | kg | 36.0 | |
Đường kính ống | Ống hơi | mm (inch) | 15.88 (5/8) |
Ống lỏng | mm (inch) | 6.35 (1/4) | |
Chiều dài ống đồng điều hòa | Tối thiểu/Tối đa | m | 3-40 |
Chênh lệch độ cao | m | 20 | |
Độ dài ống nạp sẵn gas | Tối đa | m | 15 |
Lượng gas nạp thêm | g/m | 10 | |
Môi trường hoạt động (Dàn nóng) | Tối thiểu/Tối đa | 0C | 18-43 |
Có Thể Bạn Thích
Điều hoà LG tủ đứng, 1 chiều, inverter APNQ200LNA0
Điều hoà LG tủ đứng, 1 chiều, inverter APNQ150LNA0

Điều hoà LG tủ đứng, 1 chiều, inverter APNQ100LFA0

Điều hoà LG tủ đứng, 1 chiều, inverter ZPNQ36LR5A0

Điều hoà LG tủ đứng, 1 chiều, inverter ZPNQ48GT3A0

Điều hoà LG tủ đứng, 1 chiều, inverter ZPNQ36GR5A0

Điều hoà LG tủ đứng, 1 chiều, inverter ZPNQ30GR5E0
